XSMN 200 ngày - Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Dễ Dàng Tra Cứu

Hôm nay: Thứ Bảy, Ngày 15-06-2024

Sổ kết quả XSMN 200 ngày

Chọn tỉnh thành
Biên độ ngày
Số ngày (max 300)
- ngày +
Kiểu xem
 
 
XSMN Chủ Nhật, 02/06/2024
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 19 94 90
G7 995 564 028
G6 8015 4167 9889 1859 8964 1480 1610 1074 2662
G5 3246 0722 9465
G4 91786 80446 22701 85747 25205 68677 82728 38976 42487 03927 30580 56417 59489 54100 16546 41265 28680 86227 57387 35129 48426
G3 00305 78449 72815 84842 87307 68955
G2 07063 89624 85610
G1 62412 96831 99541
ĐB 221983 360184 474651
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 155 0 7
1 952 75 00
2 8 274 8796
3 1
4 6679 2 61
5 9 51
6 73 44 255
7 7 6 4
8 963 07094 07
9 5 4 0
XSMN Thứ 7, 01/06/2024
Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 10 42 84 84
G7 366 436 308 507
G6 6844 5855 6197 0184 3203 9321 1422 5721 1375 0930 2295 8768
G5 4376 7397 5694 5848
G4 55409 70611 50702 20036 62480 57110 63433 21400 97035 08298 44819 50462 43830 99002 14210 04935 70780 41547 12430 87509 03839 46465 47526 43173 53910 24818 40739 59541
G3 34095 96878 16247 40949 76504 62252 25823 15338
G2 23403 74052 82255 38987
G1 71112 91772 72148 85680
ĐB 333958 827194 960451 470840
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 923 302 894 7
1 0102 9 0 08
2 1 21 63
3 63 650 509 098
4 4 279 78 810
5 58 2 251
6 6 2 85
7 68 2 5 3
8 0 4 40 470
9 75 784 4 5
XSMN Thứ 6, 31/05/2024
Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 90 37 95
G7 319 381 430
G6 8045 1250 8648 8873 7567 0934 0753 2287 8163
G5 7698 3211 5639
G4 13355 88943 84264 60043 49092 33638 89786 12283 26588 17722 62178 36181 70742 56914 57579 25357 14258 37304 65594 24670 39056
G3 07149 09358 99746 02364 08090 33100
G2 64933 03737 35718
G1 23761 40021 79493
ĐB 419373 944233 516374
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 40
1 9 14 8
2 21
3 83 7473 09
4 58339 26
5 058 3786
6 41 74 3
7 3 38 904
8 6 1381 7
9 082 5403
XSMN Thứ 5, 23/05/2024
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 16 54 32
G7 060 491 279
G6 8942 8760 4014 4252 0848 0316 8104 5159 3122
G5 5686 7018 0233
G4 84100 28763 73367 57982 69673 74615 50497 23699 55722 73854 15997 29883 71219 60952 75049 78536 78546 12924 18035 61144 56559
G3 15405 53446 27085 35613 91422 14227
G2 68924 37220 02819
G1 74348 10544 38186
ĐB 762189 616286 676628
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 05 4
1 645 6893 9
2 4 20 24278
3 2365
4 268 84 964
5 4242 99
6 0037
7 3 9
8 629 356 6
9 7 197
XSMN Thứ 4, 22/05/2024
Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8 87 75 15
G7 485 167 125
G6 8747 7914 8262 0399 6400 0213 3454 3538 0865
G5 8708 7191 1957
G4 34223 09028 36396 06217 58174 64798 38390 66298 17129 16434 89239 85708 98919 65081 33572 12851 62777 30981 09615 72638 82894
G3 62083 62916 57121 10501 12543 99532
G2 50849 10511 55777
G1 83031 27653 12969
ĐB 449809 825835 968505
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 89 081 5
1 476 391 55
2 38 91 5
3 1 495 882
4 79 3
5 3 471
6 2 7 59
7 4 5 277
8 753 1 1
9 680 918 4
XSMN Thứ 3, 21/05/2024
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 53 47 15
G7 509 503 072
G6 8462 6819 2952 7976 1680 8237 7851 5793 8256
G5 9922 9889 7582
G4 18925 07081 97423 69570 54029 21679 49079 62343 47033 50707 47447 91539 84892 00895 02666 13030 08580 23491 98548 89906 50620
G3 40877 49209 37079 16217 71105 88627
G2 13923 49533 28935
G1 76808 09407 39571
ĐB 661030 388678 779132
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 998 377 65
1 9 7 5
2 25393 07
3 0 7393 052
4 737 8
5 32 16
6 2 6
7 0997 698 21
8 1 09 20
9 25 31
XSMN Thứ 2, 20/05/2024
Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8 85 53 65
G7 652 452 010
G6 6618 3005 4307 4326 6767 9475 4249 1301 3927
G5 1931 8579 2758
G4 75791 88011 09284 81848 54210 16359 55293 02542 48600 71637 40175 16263 42309 69548 50105 12029 31771 59520 71713 38272 97902
G3 24794 79754 75330 05031 41083 41556
G2 92683 82289 42962
G1 37865 79275 98835
ĐB 817292 982772 287839
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 57 09 152
1 810 03
2 6 790
3 1 701 59
4 8 28 9
5 294 32 86
6 5 73 52
7 59552 12
8 543 9 3
9 1342
XSMN Chủ Nhật, 19/05/2024
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 65 46 30
G7 369 766 870
G6 1669 3686 8992 5735 2682 4445 4800 8581 4675
G5 4983 1759 6613
G4 51513 43470 90320 91484 45179 25072 70978 02379 02677 05147 10493 90231 09814 77099 69737 34840 05977 49809 71819 49963 81092
G3 89326 53009 50037 51979 19097 22620
G2 64357 10671 52264
G1 62959 41803 01582
ĐB 168593 219024 589920
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 9 3 09
1 3 4 39
2 06 4 00
3 517 07
4 657 0
5 79 9
6 599 6 34
7 0928 9791 057
8 634 2 12
9 23 39 27
XSMN Thứ 7, 18/05/2024
Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 18 13 41 39
G7 644 294 288 518
G6 6977 4069 2583 6480 7889 2136 9328 7836 8780 6869 0462 4179
G5 7046 8528 5971 6816
G4 75112 69899 73261 41899 34195 83141 16416 67093 85438 90391 71831 57055 47553 97442 98110 53079 72202 33757 62234 58993 60786 80182 08471 99668 64861 33143 84079 37064
G3 50419 25948 44554 82810 80979 21314 60300 86797
G2 50566 26809 90507 90943
G1 81584 81964 70309 46806
ĐB 067456 779547 806781 713531
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 9 279 06
1 8269 30 04 86
2 8 8
3 681 64 91
4 4618 27 1 33
5 6 534 7
6 916 4 92814
7 7 199 919
8 34 09 8061 2
9 995 431 3 7
XSMN Thứ 6, 17/05/2024
Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 72 34 95
G7 753 170 676
G6 3589 7395 3819 6800 0373 0843 6827 9830 1100
G5 4481 9175 3459
G4 64736 04608 40344 39275 95741 95178 43631 86375 65313 19367 84325 03535 40098 01233 67545 80521 87351 03600 43584 10154 41535
G3 10268 78091 58393 47738 87882 85803
G2 01658 78244 72867
G1 43848 47569 87841
ĐB 572177 648431 141337
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 8 0 003
1 9 3
2 5 71
3 61 45381 057
4 418 34 51
5 38 914
6 8 79 7
7 2587 0355 6
8 91 42
9 51 83 5
XSMN Thứ 5, 16/05/2024
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 43 54 64
G7 697 901 550
G6 6765 0332 1815 7658 5991 7677 1910 5083 4179
G5 5810 6421 1416
G4 28687 10711 19985 74960 60092 99220 33469 41996 70073 65116 07819 88987 22731 77722 85609 31974 42304 61726 82483 90097 28723
G3 86031 81420 82113 81726 91633 17830
G2 76557 92730 50064
G1 56131 15283 45165
ĐB 501116 627275 001084
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 1 94
1 5016 693 06
2 00 126 63
3 211 10 30
4 3
5 7 48 0
6 509 445
7 735 94
8 75 73 334
9 72 16 7
XSMN Thứ 4, 15/05/2024
Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8 78 72 81
G7 118 357 482
G6 2614 3598 7416 1753 0495 8195 3143 8430 4852
G5 9637 2049 6239
G4 65762 85019 00929 55053 94966 44430 49395 02984 06723 08026 09139 40970 28441 01610 02402 81603 15794 81292 49022 91336 37162
G3 35197 41093 38333 43037 86149 85156
G2 15700 18263 62207
G1 97565 81864 77146
ĐB 098850 516741 611405
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 0 2375
1 8469 0
2 9 36 2
3 70 937 096
4 911 396
5 30 73 26
6 265 34 2
7 8 20
8 4 12
9 8573 55 42