XSMT 30 ngày - Thống kê kết quả Xổ số miền Trung 30 ngày liên tiếp

Hôm nay: Thứ Bảy, Ngày 13-04-2024

Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Chọn tỉnh thành
Biên độ ngày
Số ngày (max 300)
- ngày +
Kiểu xem
 
 
XSMT Thứ 6, 12/04/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 30 57
G7 654 827
G6 5428 1951 4100 4136 4720 1163
G5 4928 2465
G4 76261 48675 10480 09461 62969 71322 26774 88915 35060 19958 38918 53011 90658 39844
G3 91108 96333 01238 79710
G2 54143 80946
G1 25210 60755
ĐB 403367 465562
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08
1 0 5810
2 882 70
3 03 68
4 3 46
5 41 7885
6 1197 3502
7 54
8 0
9
XSMT Thứ 5, 11/04/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 40 50 84
G7 178 421 612
G6 0168 2812 0482 6841 1420 2442 3913 4239 4890
G5 5765 9215 8816
G4 26779 14682 33233 61033 17099 83483 16241 70438 67352 99590 10561 61055 50332 93997 69090 25712 15836 37219 14522 39031 96166
G3 93435 53438 76751 47916 73223 32330
G2 19714 50938 60605
G1 09089 61314 16945
ĐB 413781 597576 833501
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 51
1 24 564 23629
2 10 23
3 3358 828 9610
4 01 12 5
5 0251
6 85 1 6
7 89 6
8 22391 4
9 9 07 00
XSMT Thứ 4, 10/04/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 22 22
G7 427 172
G6 6143 9713 8380 5740 6001 5428
G5 2222 8249
G4 02513 42784 54849 92229 68425 17801 30652 86911 92784 88328 24365 87891 12135 14372
G3 61385 14283 01223 46530
G2 24687 78452
G1 90794 98251
ĐB 182714 035606
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1 16
1 334 1
2 27295 2883
3 50
4 39 09
5 2 21
6 5
7 22
8 04537 4
9 4 1
XSMT Thứ 3, 09/04/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 14
G7 917 338
G6 1561 5133 8849 1665 6138 6864
G5 5702 5582
G4 16699 85349 31899 79963 20661 90126 98633 11636 66695 07247 06473 24539 54168 16152
G3 00760 28511 49631 49033
G2 25376 23044
G1 18579 78736
ĐB 147361 850181
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 2
1 71 4
2 6
3 233 8869136
4 99 74
5 2
6 13101 548
7 69 3
8 21
9 99 5
XSMT Thứ 2, 08/04/2024
TT Huế Phú Yên
G8 21 59
G7 917 738
G6 0429 8704 6880 4307 7637 3242
G5 1827 5053
G4 78391 57151 75209 26176 16516 69565 48859 43529 53185 82142 62509 79922 14362 10643
G3 98065 21526 30371 90203
G2 09657 52560
G1 87671 05277
ĐB 727772 905943
Đầu TT Huế Phú Yên
0 49 793
1 76
2 1976 92
3 87
4 2233
5 197 93
6 55 20
7 612 17
8 0 5
9 1
XSMT Chủ Nhật, 07/04/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 78 11 80
G7 811 198 449
G6 7471 8401 5354 0318 9799 9968 0345 6068 0997
G5 8297 9123 5106
G4 85216 48697 42870 73019 16547 06113 40138 60247 83437 22212 05469 37017 07327 70478 50498 43038 6035 49303 15632 17220 49190
G3 40923 85849 59542 63860 94461 01794
G2 62429 52237 93930
G1 91844 13478 17006
ĐB 508281 947853 608750
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 1 636
1 1693 1827
2 39 37 0
3 8 77 8520
4 794 72 95
5 4 3 0
6 890 81
7 810 88
8 1 0
9 77 89 7804
XSMT Thứ 7, 06/04/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 04 38 93
G7 380 321 508
G6 3901 0674 1813 0118 9356 0935 4182 9995 2808
G5 0885 2391 6448
G4 64953 13815 67316 57299 41147 97574 98027 36960 72336 75873 07260 84750 17674 80805 17125 01337 73296 45488 36500 23617 59222
G3 81924 37244 09805 53094 77258 33042
G2 70715 15101 36732
G1 68799 61401 43448
ĐB 249316 181411 690805
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 41 5511 8805
1 35656 81 7
2 74 1 52
3 856 72
4 74 828
5 3 60 8
6 00
7 44 34
8 05 28
9 99 14 356
XSMT Thứ 6, 05/04/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 74
G7 151 062
G6 4224 4511 2017 1159 6357 5270
G5 1134 8678
G4 25785 03760 06599 99244 39464 16149 39247 77729 98724 74314 90089 20716 79131 27889
G3 88796 72182 21591 27099
G2 30569 89873
G1 05016 67016
ĐB 854776 329648
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 176 466
2 4 94
3 4 1
4 497 8
5 1 97
6 049 2
7 6 4083
8 52 99
9 596 19
XSMT Thứ 5, 04/04/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 41 23 82
G7 939 722 328
G6 9383 0006 8297 7054 7369 0722 9366 1791 6843
G5 5660 7751 3795
G4 39118 59460 67627 81154 30934 87871 28260 76739 66768 96024 35780 49429 23121 00044 37937 04185 18763 31771 59383 13425 21594
G3 45206 49292 25568 72452 68204 56106
G2 13620 27862 56873
G1 73965 19466 64054
ĐB 217426 610560 184007
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 66 467
1 8
2 706 322491 85
3 94 9 7
4 1 4 3
5 4 412 4
6 0005 988260 63
7 1 13
8 3 0 253
9 72 154
XSMT Thứ 4, 03/04/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 70 50
G7 859 775
G6 3938 9581 0706 8676 7880 4647
G5 7909 0276
G4 95154 70845 25808 95598 38980 94648 75675 18610 16961 04478 58093 06698 02484 86146
G3 92325 16228 62304 46859
G2 55150 55709
G1 01791 63304
ĐB 376716 736465
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 698 494
1 6 0
2 58
3 8
4 58 76
5 940 09
6 15
7 05 5668
8 10 04
9 81 38
XSMT Thứ 3, 02/04/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 07 66
G7 102 799
G6 4901 6714 8855 4297 4949 8737
G5 2438 6559
G4 18939 58746 38236 50087 03793 85437 58045 22953 83403 95052 55789 98769 59690 73848
G3 62744 78049 31279 47858
G2 64660 39406
G1 81637 30241
ĐB 650210 133147
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 721 36
1 40
2
3 89677 7
4 6549 9817
5 5 9328
6 0 69
7 9
8 7 9
9 3 970
XSMT Thứ 2, 01/04/2024
TT Huế Phú Yên
G8 49 43
G7 284 334
G6 8770 3051 3111 2807 8469 4139
G5 0174 4910
G4 04715 05786 28160 56339 00256 75762 06473 98965 17140 69448 32862 82028 56326 90984
G3 83862 98066 72307 89792
G2 82254 28699
G1 47579 56300
ĐB 168287 729799
Đầu TT Huế Phú Yên
0 770
1 15 0
2 86
3 9 49
4 9 308
5 164
6 0226 952
7 0439
8 467 4
9 299
XSMT Chủ Nhật, 31/03/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 82 45 12
G7 240 533 860
G6 2133 0881 2310 5636 3905 9497 6020 0915 3245
G5 7515 0385 9948
G4 79740 45290 31863 88880 00604 39396 58006 78559 20921 04207 78697 40759 30153 22286 81926 22695 75582 86774 23470 88836 60882
G3 31772 04960 20596 79670 89502 90713
G2 92665 26055 17483
G1 19088 34607 23776
ĐB 210815 459200 155156
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 46 5770 2
1 055 253
2 1 06
3 3 36 6
4 00 5 58
5 9935 6
6 305 0
7 2 0 406
8 2108 56 223
9 06 776 5
XSMT Thứ 7, 30/03/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 09 08 26
G7 242 857 372
G6 1684 8873 4175 6860 5479 3111 3005 7205 1719
G5 3716 9758 8674
G4 15934 00559 95993 60298 72606 51788 08333 50640 04974 82750 37466 38407 04054 59383 75659 77652 68756 15076 60093 70912 52074
G3 75373 10690 78570 67408 23957 32521
G2 48131 40721 54921
G1 48006 27290 99067
ĐB 082493 660752 066786
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 966 878 55
1 6 1 92
2 1 611
3 431
4 2 0
5 9 78042 9267
6 06 7
7 353 940 2464
8 48 3 6
9 3803 0 3
XSMT Thứ 6, 29/03/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 26
G7 808 119
G6 8126 7664 3701 7047 8380 3494
G5 2705 4701
G4 05354 50364 91799 16520 30523 31493 13043 00850 61398 68514 56449 94286 82413 55070
G3 92786 18175 29227 64534
G2 17590 06384
G1 40233 00822
ĐB 786688 417381
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 815 1
1 943
2 3603 672
3 3 4
4 3 79
5 4 0
6 44
7 5 0
8 68 0641
9 930 48
XSMT Thứ 5, 28/03/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 93 56 33
G7 559 119 502
G6 3071 2578 7629 5223 6944 3345 3965 5577 4388
G5 7583 5662 4547
G4 42052 83847 57948 32345 23679 83723 23086 37627 85555 10913 71049 47802 66685 73775 86868 45508 73473 13638 85074 90666 41477
G3 58560 79183 66627 59439 00477 94856
G2 55250 60951 93710
G1 47528 01239 08080
ĐB 315683 447955 900167
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2 28
1 93 0
2 938 377
3 99 38
4 785 459 7
5 920 6515 6
6 0 2 5867
7 189 5 73477
8 3633 5 80
9 3
XSMT Thứ 4, 27/03/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 83 92
G7 303 400
G6 5771 8601 5321 2348 6200 6299
G5 0061 8923
G4 66352 06727 37744 56052 10983 76759 98122 82677 06255 03899 28051 02759 38749 04772
G3 21080 36638 60110 21638
G2 93241 70216
G1 72422 21522
ĐB 250326 954722
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 31 00
1 06
2 17226 322
3 8 8
4 41 89
5 229 519
6 1
7 1 72
8 330
9 299
XSMT Thứ 3, 26/03/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 81 91
G7 664 648
G6 9280 5794 4142 0969 5444 1882
G5 6851 8118
G4 93163 95281 35086 34239 46722 28840 06526 57258 36206 22616 13110 93148 06544 55062
G3 63693 89010 84023 02064
G2 63048 94433
G1 74697 62618
ĐB 017700 999151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0 6
1 0 8608
2 26 3
3 9 3
4 208 8484
5 1 81
6 43 924
7
8 1016 2
9 437 1
XSMT Thứ 2, 25/03/2024
TT Huế Phú Yên
G8 43 28
G7 083 600
G6 5545 3082 5134 6970 7025 5048
G5 8077 8020
G4 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540
G3 65054 63724 00984 20834
G2 10518 55891
G1 73161 42287
ĐB 225438 112501
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7 021
1 8 0
2 44 850
3 4198 84
4 35 840
5 4 53
6 411
7 7 0
8 32 47
9 1 1
XSMT Chủ Nhật, 24/03/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 16 26 90
G7 339 390 185
G6 8274 6397 5360 1278 7132 7148 6619 9069 2962
G5 0620 7794 4338
G4 34365 11011 29706 72307 24179 28765 95735 99615 02934 79675 08523 21757 70579 72803 45533 86478 11262 31447 66697 13738 80928
G3 57683 73338 85196 43817 00466 11259
G2 65417 82864 94522
G1 66312 91219 62035
ĐB 554694 549035 266187
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 67 3
1 6172 579 9
2 0 63 82
3 958 245 8385
4 8 7
5 7 9
6 055 4 9226
7 49 859 8
8 3 57
9 74 046 07
XSMT Thứ 7, 23/03/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 88 30 01
G7 807 593 202
G6 2746 7820 6665 3168 5867 3601 6918 6613 2066
G5 6173 6034 1227
G4 02125 19644 13219 28207 12325 54522 83429 46948 63905 36577 57141 64440 56390 72249 36704 78947 02264 27521 07642 71982 09349
G3 05823 88295 23791 92839 86823 71102
G2 03724 80156 73279
G1 18949 51220 66306
ĐB 623653 805911 460764
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 77 15 12426
1 9 1 83
2 0552934 0 713
3 049
4 649 8109 729
5 3 6
6 5 87 644
7 3 7 9
8 8 2
9 5 301
XSMT Thứ 6, 22/03/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 75
G7 497 948
G6 0555 5883 0337 2225 3609 4287
G5 6545 4662
G4 53899 16558 24653 04146 37029 42836 01138 55618 32694 25926 09462 06146 98668 51894
G3 30407 79991 65017 04262
G2 77640 29944
G1 00914 91920
ĐB 982528 809490
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 9
1 4 87
2 98 560
3 768
4 9560 864
5 583
6 2282
7 5
8 3 7
9 791 440
XSMT Thứ 5, 21/03/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 65 87 37
G7 800 328 857
G6 0943 6653 5909 7054 7861 7316 9211 2908 0443
G5 7877 5935 8469
G4 23750 89687 81470 59966 35453 25920 07042 18259 41260 30755 30034 41296 63840 29042 40871 83806 67194 29760 78775 36925 26560
G3 97641 40616 14063 84170 18572 10979
G2 37642 05509 52655
G1 79228 29486 54207
ĐB 666069 882454 129129
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 9 867
1 6 6 1
2 08 8 59
3 54 7
4 3212 02 3
5 303 4954 75
6 569 103 900
7 70 0 1529
8 7 76
9 6 4
XSMT Thứ 4, 20/03/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 50 48
G7 725 672
G6 8998 4155 9621 3275 8010 7406
G5 1245 1071
G4 88697 57438 88870 07298 01891 31377 16046 31683 11887 95453 90022 09319 39088 60352
G3 03045 94840 74455 05907
G2 39028 06241
G1 40267 72370
ĐB 938059 295827
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 67
1 09
2 518 27
3 8
4 5650 81
5 059 325
6 7
7 07 2510
8 378
9 8781
XSMT Thứ 3, 19/03/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 18 50
G7 553 457
G6 7020 2611 5695 8842 3710 7965
G5 5411 2030
G4 50507 12854 63858 00371 93205 73165 93465 82356 31091 15049 25223 37426 70393 70533
G3 94652 19358 29781 42845
G2 43663 72294
G1 80042 49625
ĐB 405329 489503
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 75 3
1 811 0
2 09 365
3 03
4 2 295
5 34828 076
6 553 5
7 1
8 1
9 5 134
XSMT Thứ 2, 18/03/2024
TT Huế Phú Yên
G8 30 64
G7 851 811
G6 3398 0628 2083 2285 2889 1635
G5 1953 4972
G4 53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426 38185 95142 27920 48726 52957 19543 69064
G3 28424 71217 00088 61809
G2 70124 42152
G1 42671 38858
ĐB 899284 097850
Đầu TT Huế Phú Yên
0 3 9
1 47 1
2 8644 06
3 04 5
4 23
5 134 7280
6 44
7 21 2
8 34 5958
9 83
XSMT Chủ Nhật, 17/03/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 03 09 02
G7 339 030 236
G6 1320 6907 2178 6850 8665 9510 7273 8514 3055
G5 5489 3199 1050
G4 02938 67525 36171 30314 23654 67002 66163 83560 90540 88757 37302 94278 77736 21571 87668 27966 61035 82176 50231 30979 97639
G3 64520 34414 74247 70076 30413 42427
G2 32694 60119 94571
G1 88448 58953 31080
ĐB 497602 822130 649696
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 3722 92 2
1 44 09 43
2 050 7
3 98 060 6519
4 8 07
5 4 073 50
6 3 50 86
7 81 816 3691
8 9 0
9 4 9 6
XSMT Thứ 7, 16/03/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 25 03 48
G7 958 170 423
G6 6364 4277 6386 1223 1668 6186 3620 8119 9715
G5 0451 4989 3084
G4 08635 92435 38285 45799 62002 60174 39406 44038 76802 75927 39312 13921 90233 05007 85932 37441 04138 17970 70920 46902 51752
G3 03786 51207 99906 92117 39175 72498
G2 92703 60514 04690
G1 50503 76682 67384
ĐB 864903 483597 674052
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 267333 3276 2
1 274 95
2 5 371 300
3 55 83 28
4 81
5 81 22
6 4 8
7 74 0 05
8 656 692 44
9 9 7 80
XSMT Thứ 6, 15/03/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 83 56
G7 845 064
G6 2483 3870 3855 1869 6209 6929
G5 5582 5227
G4 43067 40618 37558 10096 92502 83217 06986 58372 48786 75727 57454 99476 37257 94615
G3 18954 89906 16428 78129
G2 64530 34641
G1 38600 14509
ĐB 199174 974278
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 260 99
1 87 5
2 97789
3 0
4 5 1
5 584 647
6 7 49
7 04 268
8 3326 6
9 6
XSMT Thứ 5, 14/03/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 07 49 34
G7 197 516 438
G6 5567 5454 4818 2552 6620 9737 4938 2488 7733
G5 2994 5101 9846
G4 19957 39711 03292 52230 12575 11140 13591 51612 33282 45390 71623 95356 57612 15173 37933 18195 83905 14595 11730 65680 49057
G3 84726 23878 24496 83458 50307 10258
G2 38963 64709 32011
G1 30935 86391 29043
ĐB 849263 399171 596178
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7 19 57
1 81 622 1
2 6 03
3 05 7 488330
4 0 9 63
5 47 268 78
6 733
7 58 31 8
8 2 80
9 7421 061 55
XSMT Thứ 4, 13/03/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 84 74
G7 943 801
G6 4437 4251 3990 3916 7664 9542
G5 9186 7248
G4 26290 94003 68257 64991 40743 95111 48825 38143 84891 40408 93818 66208 92895 08796
G3 85841 59590 08010 67605
G2 89055 97102
G1 14365 70480
ĐB 508499 726763
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3 18852
1 1 680
2 5
3 7
4 331 283
5 175
6 5 43
7 4
8 46 0
9 00109 156

XSMT 30 ngày là cơ sở để người chơi xổ số đưa ra những dự đoán cho kỳ quay tiếp theo. Hơn nữa, anh em cũng có thể tìm ra quy luật quay số của nhà đài. Vì vậy, nếu anh em còn quá ít thông tin về kết quả XSMT 30 ngày thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Soicau6666 nhé.

XSMT 30 ngày là gì?

XSMT 30 ngày là một dạng thống kê các kết quả xổ số liên tiếp 30 ngày. Dạng ghi chép này đòi hỏi độ chính xác và đầy đủ để phục vụ cho nhu cầu tham khảo của người chơi. Thống kê kết quả XSMT 30 ngày được ghi chép từ giải đặc biệt cho đến giải 8 và thậm chí là cả giải phụ. Hơn nữa, bố cục trình bày rất khoa học, dễ nhìn, anh em khi cần tham khảo đều có thể dễ dàng tra cứu nhanh chóng.

so-ket-qua-xsmt

Xem Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất có gì?

Kết quả XSMT 30 ngày gần nhất đóng vai trò vô cùng quan trọng khi người chơi tiến hành soi cầu, dự đoán kết quả trong các kỳ quay thưởng sắp tới. Khi anh em tham khảo thống kê, anh em sẽ có cái nhìn bao quát về các dãy số đã ra để từ đó tìm ra quy luật quay số của nhà đài. Hơn nữa, đây cũng là một cơ sở để người chơi tự đưa ra phán đoán của mình một cách chuẩn xác, tin cậy.

Xem thêm:

Tổng hợp về Sổ kết quả xổ số miền trung theo tháng

Sổ kết quả XSMT theo tháng chính là việc thống kê, ghi chép tất cả dãy số, cặp số đã về trong tháng đó. Người chơi xổ số nhìn vào đó có thể thấy con số nào đã từng về, con số nào ít về và cả con số về liên tục. Sổ kết quả được sắp xếp có thứ tự và vô cùng khoa học để tiện theo dõi. Hơn nữa, hiện nay công nghệ phát triển, người chơi có nhu cầu tham khảo kết quả XSMT 30 ngày có thể truy cập các website xổ số rất dễ dàng.

Lợi ích của sổ kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Chúng ta không thể phủ nhận được lợi ích to lớn mà sổ kết quả XSMT 30 ngày đem lại. Chỉ khi nhìn vào kết quả được thống kê rõ ràng, chúng ta mới có thể tiến hành phân tích, lập luận để đưa ra những dự đoán tiếp theo của mình. Ngoài ra, các đánh giá của chúng ta cũng sẽ thuyết phục hơn nếu dựa trên bảng thống kê kết quả XSMT 30 ngày.

Kết luận

Kết quả XSMT 30 ngày luôn được nhiều anh em tìm kiếm trên các website xổ số. Nếu người chơi đang tìm một địa chỉ cập nhật nhanh chóng và chính xác thì đừng bỏ qua Soicau6666 nhé!