XSMT 100 Ngày - Bảng Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 100 Ngày Chuẩn Xác

Hôm nay: Thứ Ba, Ngày 27-02-2024

Sổ kết quả XSMT 100 ngày

Chọn tỉnh thành
Biên độ ngày
Số ngày (max 300)
- ngày +
Kiểu xem
 
 
XSMT Thứ 2, 26/02/2024
TT Huế Phú Yên
G8 12 87
G7 449 882
G6 0862 9127 9664 7158 8761 4905
G5 1789 3985
G4 53894 43397 48164 89261 96273 63789 60489 11510 16432 68697 97243 91450 63245 56172
G3 79177 80434 50723 97382
G2 07513 22215
G1 67090 72435
ĐB 415322 428591
Đầu TT Huế Phú Yên
0 5
1 23 05
2 72 3
3 4 25
4 9 35
5 80
6 2441 1
7 37 2
8 999 7252
9 470 71
XSMT Chủ Nhật, 25/02/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 13 47 54
G7 515 591 178
G6 3805 6374 6658 1583 9440 0479 8443 6586 4792
G5 2681 2202 6410
G4 29164 92765 26820 07679 33160 25728 39535 36051 60029 97365 08577 12078 80876 27702 99599 41578 96857 15087 16282 30247 58564
G3 00632 68313 32391 23793 84909 96619
G2 09515 52834 11035
G1 33864 58167 08116
ĐB 057576 276110 045153
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 5 22 9
1 3535 0 096
2 08 9
3 52 4 5
4 70 37
5 8 1 473
6 4504 57 4
7 496 9786 88
8 1 3 672
9 113 29
XSMT Thứ 7, 24/02/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 25 30 76
G7 652 555 997
G6 5552 1363 7454 4582 0485 7876 6269 3687 9260
G5 0165 3276 0446
G4 56139 98356 39125 80475 29906 17147 30204 21646 18175 05854 82982 46517 75379 79204 60819 78563 04257 36681 83929 35158 46257
G3 12091 45844 52291 21907 38128 96968
G2 21223 23984 32098
G1 62807 41327 24657
ĐB 289733 685811 744897
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 647 47
1 71 9
2 553 7 98
3 93 0
4 74 6 6
5 2246 54 7877
6 35 9038
7 5 6659 6
8 2524 71
9 1 1 787
XSMT Thứ 6, 23/02/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 94 15
G7 302 036
G6 2489 3003 9102 4648 9250 3838
G5 1304 6211
G4 43504 33300 30190 11926 00388 70520 10868 87483 88742 56296 15808 40970 43194 34286
G3 62525 44708 92615 68612
G2 99616 14656
G1 27364 46249
ĐB 686327 706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2324408 8
1 6 5152
2 6057
3 68
4 829
5 06
6 84
7 0
8 98 36
9 40 642
XSMT Thứ 5, 22/02/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 38 56 35
G7 931 112 413
G6 6197 7105 0980 2606 0875 8748 6397 5377 9417
G5 0249 5754 3370
G4 31410 07023 18410 94324 44135 33551 33641 31638 98654 75404 67263 98872 17633 33589 23432 92180 01711 21227 19899 58175 34521
G3 65658 11286 87845 42780 27120 55471
G2 34325 89599 65286
G1 25964 20810 69386
ĐB 070593 365867 839446
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5 64
1 00 20 371
2 345 710
3 815 83 52
4 91 85 6
5 18 644
6 4 37
7 52 7051
8 06 90 066
9 73 9 79
XSMT Thứ 4, 21/02/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 01 00
G7 527 845
G6 0786 0917 1979 7615 0422 8536
G5 4674 6330
G4 01639 45273 63543 47778 08796 21887 43138 47723 24481 44655 75164 14523 78673 11825
G3 96187 83915 93987 37190
G2 92146 44788
G1 08287 02248
ĐB 454123 053869
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1 0
1 75 5
2 73 2335
3 98 60
4 36 58
5 5
6 49
7 9438 3
8 6777 178
9 6 0
XSMT Thứ 3, 20/02/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 91 58
G7 315 005
G6 5040 6504 2847 9738 0524 4631
G5 9869 9400
G4 89509 13689 57889 40885 83802 83254 12865 60496 16518 78673 74998 37552 42292 17848
G3 23412 86383 51991 11701
G2 55378 66491
G1 78236 17841
ĐB 611951 555830
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 492 501
1 52 8
2 4
3 6 810
4 07 81
5 41 82
6 95
7 8 3
8 9953
9 1 68211
XSMT Thứ 2, 19/02/2024
TT Huế Phú Yên
G8 79 14
G7 782 313
G6 0573 0600 6416 7562 3162 5993
G5 2103 6286
G4 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355
G3 10627 65529 70853 33236
G2 53755 29784
G1 94149 58242
ĐB 672720 309264
Đầu TT Huế Phú Yên
0 03
1 62 436
2 8790
3 56
4 59 2
5 885 753
6 2 22064
7 933
8 2 64
9 39
XSMT Chủ Nhật, 18/02/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 30 16 05
G7 560 989 462
G6 8276 8989 3964 1190 4623 5051 5393 0020 5386
G5 9945 2191 4930
G4 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756
G3 13810 07635 33731 46617 99538 55270
G2 01875 43843 39217
G1 68374 70109 32864
ĐB 195624 595802 977947
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 6 5292 52
1 0 667 247
2 704 3 06
3 055 11 08
4 58 3 7
5 9 14 46
6 04 214
7 6354 0
8 9 927 6
9 01 3
XSMT Thứ 7, 17/02/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 23 04 46
G7 173 214 062
G6 8377 9081 7147 2884 1449 4505 3525 1981 2715
G5 8649 6185 3712
G4 01988 09208 51387 02910 43344 04979 48465 58810 83101 43013 32170 92603 19549 78264 97981 60892 33754 22541 91254 76546 09113
G3 62690 99815 66986 64467 32523 25706
G2 94099 77794 25759
G1 24020 99093 91551
ĐB 837214 454548 535342
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8 4513 6
1 054 403 523
2 30 53
3
4 794 998 6162
5 4491
6 5 47 2
7 379 0
8 187 456 11
9 09 43 2
XSMT Thứ 6, 16/02/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 35 61
G7 778 489
G6 9950 0589 8426 8552 4464 3824
G5 6814 3405
G4 02462 92140 89893 78098 28769 88077 33302 17033 55543 09031 13812 17608 74106 59531
G3 84384 23940 07192 23676
G2 63130 85035
G1 97257 45504
ĐB 384028 143106
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2 58646
1 4 2
2 68 4
3 50 3115
4 00 3
5 07 2
6 29 14
7 87 6
8 94 9
9 38 2
XSMT Thứ 5, 15/02/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 97 79 73
G7 630 028 674
G6 8835 0891 2350 7457 5378 5835 5510 6443 5118
G5 3678 2588 1845
G4 12959 36324 71858 30329 45094 06565 71736 23046 74766 20349 76930 92475 54386 38443 73226 74010 18703 53271 66589 29310 36070
G3 41718 67094 05889 84899 58043 26611
G2 61133 13994 49120
G1 24562 08289 97325
ĐB 159648 941018 642858
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3
1 8 8 08001
2 49 8 605
3 0563 50
4 8 693 353
5 098 7 8
6 52 6
7 8 985 3410
8 8699 9
9 7144 94
XSMT Thứ 4, 14/02/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 87 15
G7 330 589
G6 6403 2051 1271 5529 8909 5181
G5 1213 6900
G4 14962 08176 17189 01582 07424 20768 25733 02445 93108 55095 48178 11292 44652 72643
G3 16707 86246 90585 16428
G2 68611 94307
G1 68831 02445
ĐB 611547 445451
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 37 9087
1 31 5
2 4 98
3 031
4 67 535
5 1 21
6 28
7 16 8
8 792 915
9 52
XSMT Thứ 3, 13/02/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 60 70
G7 989 224
G6 4748 0793 6717 1643 1392 2967
G5 4169 2097
G4 17409 99591 59826 61241 24617 04128 45958 04993 28131 12058 21639 73820 18229 67111
G3 08972 23312 81062 93768
G2 27135 11655
G1 55172 44138
ĐB 322438 662759
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9
1 772 1
2 68 409
3 58 198
4 81 3
5 8 859
6 09 728
7 22 0
8 9
9 31 273
XSMT Thứ 2, 12/02/2024
TT Huế Phú Yên
G8 81 96
G7 367 567
G6 5234 2927 4245 8715 1882 2844
G5 6322 1128
G4 93888 66172 00748 30528 56418 07040 97579 44630 17869 56139 47032 92397 72680 76953
G3 66309 12478 88573 06887
G2 48581 71007
G1 78865 43618
ĐB 496750 246385
Đầu TT Huế Phú Yên
0 9 7
1 8 58
2 728 8
3 4 092
4 580 4
5 0 3
6 75 79
7 298 3
8 181 2075
9 67
XSMT Chủ Nhật, 11/02/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 98 50 81
G7 572 856 386
G6 0932 1708 0202 1177 0465 6468 8315 2377 1232
G5 9334 0071 1723
G4 97673 26379 69224 94866 30623 57811 29048 10499 32002 66165 74819 75820 08156 07102 93054 93366 04250 61685 00011 00663 23784
G3 43684 00037 26275 99259 67184 80252
G2 72446 15286 35903
G1 15341 19753 49049
ĐB 881049 615244 965046
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 82 22 3
1 1 9 51
2 43 0 3
3 247 2
4 8619 4 96
5 06693 402
6 6 585 63
7 239 715 7
8 4 6 16544
9 8 9
XSMT Thứ 7, 10/02/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 05 02
G7 060 044 135
G6 3273 5534 4398 3834 5529 5173 9941 8369 2375
G5 4337 5233 2529
G4 81309 10519 96365 09608 86454 86224 35670 36738 76753 03456 41105 92578 96707 16796 11808 52138 56158 00907 68022 74729 40970
G3 49791 35401 92534 21047 63682 69278
G2 01517 71170 56429
G1 13286 52988 98913
ĐB 855278 945339 044379
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 981 557 287
1 97 3
2 4 9 9299
3 47 43849 58
4 0 47 1
5 4 36 8
6 05 9
7 308 380 5089
8 6 8 2
9 81 6
XSMT Thứ 6, 09/02/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 39 26
G7 666 715
G6 4281 1283 4337 5184 4065 3131
G5 0838 4276
G4 97029 31765 25099 85963 95088 02720 87741 04751 15882 47786 31959 41859 34265 49025
G3 43044 13848 67034 11440
G2 40424 40211
G1 92732 17545
ĐB 219388 189383
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 51
2 904 65
3 9782 14
4 148 05
5 199
6 653 55
7 6
8 1388 4263
9 9
XSMT Thứ 5, 08/02/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 79 69 09
G7 898 154 710
G6 2034 4096 7336 6265 7134 8717 4481 8399 9488
G5 9783 7557 5227
G4 88211 90222 97055 52001 47840 98626 49966 39764 54427 85740 18392 89195 54420 17497 98156 03119 74308 46547 78534 66715 59416
G3 96659 68741 64112 12067 51909 79610
G2 82442 56721 63604
G1 69623 05949 21935
ĐB 642864 672489 385355
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 9894
1 1 72 09560
2 263 701 7
3 46 4 45
4 012 09 7
5 59 47 65
6 64 9547
7 9
8 3 9 18
9 86 257 9
XSMT Thứ 4, 07/02/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 75 48
G7 292 847
G6 5616 6320 1374 4706 7040 9275
G5 3168 8597
G4 80315 67568 31199 07542 88966 59470 16631 41498 63647 06535 04495 69050 12906 82494
G3 31490 15893 70887 48180
G2 96997 92368
G1 87240 53263
ĐB 125098 480177
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 66
1 65
2 0
3 1 5
4 20 8707
5 0
6 886 83
7 540 57
8 70
9 290378 7854
XSMT Thứ 3, 06/02/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 52 97
G7 229 762
G6 4414 4214 9008 6866 4637 7893
G5 4995 9103
G4 50308 33314 96752 35752 36786 99001 84518 83102 08548 84855 22099 32026 03234 36410
G3 05709 92311 48831 66012
G2 01481 67028
G1 46778 62142
ĐB 295502 576501
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 88192 321
1 44481 02
2 9 68
3 741
4 82
5 222 5
6 26
7 8
8 61
9 5 739
XSMT Thứ 2, 05/02/2024
TT Huế Phú Yên
G8 41 43
G7 712 004
G6 8362 2444 4714 0821 9334 7760
G5 8988 9636
G4 77180 69733 44417 22375 65888 83133 01569 18081 64488 47841 13299 81918 80456 13703
G3 77192 66909 32223 14176
G2 57227 67876
G1 89282 44115
ĐB 691996 984658
Đầu TT Huế Phú Yên
0 9 43
1 247 85
2 7 13
3 33 46
4 14 31
5 68
6 29 0
7 5 66
8 8082 18
9 26 9
XSMT Chủ Nhật, 04/02/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 36 97 73
G7 422 040 605
G6 2430 6634 9691 3236 1848 4997 4011 4613 0442
G5 3993 3003 6524
G4 65146 39860 73244 74402 51580 62490 95009 57301 01628 06475 89464 72929 66394 03314 87444 39157 83371 78268 16318 39146 51669
G3 55438 71877 79132 43788 02076 99078
G2 97467 23003 92358
G1 86128 40535 22851
ĐB 008488 998266 795661
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 29 313 5
1 4 138
2 28 89 4
3 6048 625
4 64 08 246
5 781
6 07 46 891
7 7 5 3168
8 08 8
9 130 774
XSMT Thứ 7, 03/02/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 62 99 93
G7 124 846 815
G6 8571 4447 5383 7972 8092 7893 6131 0138 3884
G5 0659 9471 2018
G4 74421 93003 29095 36268 10157 61900 47199 68965 25191 03076 88336 69172 28661 97989 78718 56983 77428 37225 45683 28192 97623
G3 50943 79466 32336 87907 00723 07049
G2 93676 66317 06239
G1 90893 35015 94485
ĐB 952660 801841 004119
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 30 7
1 75 5889
2 41 8533
3 66 189
4 73 61 9
5 97
6 2860 51
7 16 2162
8 3 9 4335
9 593 9231 32
XSMT Thứ 6, 02/02/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 11 76
G7 572 128
G6 2506 7880 7969 2686 3979 0425
G5 7832 5035
G4 90202 48250 29648 93607 75086 58695 44039 26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704
G3 85339 65706 63767 29769
G2 26234 12351
G1 72011 17275
ĐB 931321 725861
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6276 4
1 11 9
2 1 85
3 2994 547
4 8 8
5 0 1
6 9 791
7 2 695
8 06 63
9 5 0
XSMT Thứ 5, 01/02/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 67 78 25
G7 225 315 482
G6 9092 2141 3486 0371 7934 7628 0373 8587 5242
G5 1539 7144 0628
G4 08950 78654 62449 36693 63905 38139 12592 96026 70516 97576 06647 41248 70719 43410 15040 55782 15355 81048 35690 15441 64307
G3 53521 20317 84046 90781 53394 42111
G2 47581 10852 12754
G1 99299 35387 60228
ĐB 348464 839421 185911
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5 7
1 7 5690 11
2 51 861 588
3 99 4
4 19 4786 2081
5 04 2 54
6 74
7 816 3
8 61 17 272
9 2329 04
XSMT Thứ 4, 31/01/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 43 66
G7 306 408
G6 9327 6358 1878 7724 6926 1331
G5 7986 7454
G4 07781 03565 03365 69419 13417 53466 72224 54231 01623 63510 98865 48265 60155 24356
G3 46852 85169 01209 70699
G2 95209 30384
G1 17301 94591
ĐB 878327 459870
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 691 89
1 97 0
2 747 463
3 11
4 3
5 82 456
6 5569 655
7 8 0
8 61 4
9 91
XSMT Thứ 3, 30/01/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 98 30
G7 631 823
G6 6139 7778 8606 0563 6188 8946
G5 8102 6267
G4 01019 98963 11879 76456 15855 10487 17089 38355 00377 31531 93081 26698 21791 17755
G3 52008 09439 83506 73374
G2 76264 78446
G1 26047 17035
ĐB 076623 105551
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 628 6
1 9
2 3 3
3 199 015
4 7 66
5 65 551
6 34 37
7 89 74
8 79 81
9 8 81
XSMT Thứ 2, 29/01/2024
TT Huế Phú Yên
G8 63 24
G7 122 030
G6 8443 5467 3221 2335 7262 9184
G5 4606 6551
G4 29816 14769 14100 22165 27379 11789 84398 45694 85342 32996 27496 19273 94056 71712
G3 05581 69632 19872 13877
G2 00804 41171
G1 45302 19967
ĐB 651237 632127
Đầu TT Huế Phú Yên
0 6042
1 6 2
2 21 47
3 27 05
4 3 2
5 16
6 3795 27
7 9 3271
8 91 4
9 8 466
XSMT Chủ Nhật, 28/01/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 66 70 21
G7 137 796 972
G6 3759 0444 1589 8835 8488 2519 7754 5441 7527
G5 8409 6453 3616
G4 27262 50929 45324 38391 01865 50176 96931 65545 76126 82501 48441 05294 88845 84566 94822 96455 58002 95042 20344 42857 50726
G3 95984 60025 51493 11336 44357 03656
G2 82568 37211 50144
G1 42734 01917 35448
ĐB 075089 085111 244215
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 9 1 2
1 9171 65
2 945 6 1726
3 714 56
4 4 515 12448
5 9 3 45776
6 6258 6
7 6 0 2
8 949 8
9 1 643
XSMT Thứ 7, 27/01/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 42 22 33
G7 115 455 128
G6 4900 2126 9777 7401 4166 5409 2364 8962 6464
G5 5405 7240 1354
G4 93547 29957 45763 13397 99204 53376 23132 47194 33573 10689 27860 28390 29247 05169 23247 06646 62127 05510 78885 79490 62468
G3 95475 28096 11588 00892 12563 68831
G2 60226 89527 57850
G1 75163 37803 66781
ĐB 810263 327378 978113
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 054 193
1 5 03
2 66 27 87
3 2 31
4 27 07 76
5 7 5 40
6 333 609 42483
7 765 38
8 98 51
9 76 402 0